Sự cần thiết ban hành nghị định quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành về trình tự, thủ tục tổ chức thi hành quyết định tuyên bố phá sản theo luật phục hồi, phá sản năm 2025
20/01/2026
Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đã thiết kế một khuôn khổ pháp lý mới về xử lý tình trạng mất khả năng thanh toán, trong đó Chương VI dành riêng cho ‘thi hành quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản’. Tuy nhiên, những quy định tại Luật chủ yếu mang tính khung, giao Chính phủ quy định chi tiết thẩm quyền – thủ tục tổ chức thi hành quyết định tuyên bố phá sản, cũng như định giá và bán tài sản trong giai đoạn thi hành.
Luật Phục hồi, phá sản số 142/2025/QH15 được thông qua ngày 11/12/2025 và có hiệu lực từ 01/3/2026. Luật mới thay đổi đáng kể cách tiếp cận về phục hồi – phá sản, đồng thời tái cấu trúc cơ chế phối hợp giữa Tòa án với cơ quan thi hành án dân sự (THADS) và chủ thể hành nghề quản lý, thanh lý tài sản (Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản.
Trong thiết kế của Luật, ‘thi hành quyết định tuyên bố phá sản’ không còn chỉ là giai đoạn “thanh lý” thuần túy mà là một chuỗi hoạt động pháp lý – nghiệp vụ gồm: nhận, chuyển giao quyết định và hồ sơ; ra quyết định thi hành; yêu cầu Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản tổ chức thực hiện; giám sát; thực hiện các biện pháp cưỡng chế khi cần thiết; định giá và bán tài sản; thu – nộp – quản lý tiền; phân chia giá trị tài sản theo thứ tự ưu tiên; xử lý các tình huống phát sinh; và cuối cùng là kết thúc thi hành.
Từ góc nhìn hiệu lực pháp luật và năng lực thực thi, một đạo luật dù được thiết kế tốt vẫn cần văn bản dưới luật để quy định cụ thể trình tự, thủ tục thi hành quyết định tuyên bố phá sản. Đây là lý do vì sao Luật mới đã chủ động giao Chính phủ quy định chi tiết một số nội dung then chốt tại Chương VI về thi hành quyết định tuyên bố phá sản.
2. Khuôn khổ pháp lý về thi hành quyết định tuyên bố phá sản trong Luật mới
2.1. Vị trí, cấu trúc của Chương VI trong Luật Phục hồi, phá sản
Luật dành riêng Chương VI cho ‘thi hành quyết định tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản’, gồm các điều từ 76 đến 82. Việc tách thành một chương độc lập cho thấy nhà làm luật nhìn nhận hoạt động thi hành là một cấu phần có tính hệ thống, cần được điều chỉnh thống nhất, chứ không chỉ là phần việc phụ trợ sau khi Tòa án tuyên phá sản.
2.2. Những ‘mấu chốt’ của Luật liên quan trực tiếp đến việc tổ chức thi hành
Thứ nhất, Luật quy định về nội dung và hiệu lực của quyết định tuyên bố phá sản, đồng thời đặt ra nghĩa vụ thông báo, chuyển giao quyết định và đăng tải thông tin lên Cổng thông tin điện tử quốc gia về phục hồi, phá sản. Đây là cơ sở để xác định ‘điểm khởi động’ của giai đoạn thi hành và bảo đảm tính công khai.
Thứ hai, Luật trao vai trò rõ hơn cho cơ quan THADS: ra quyết định thi hành quyết định tuyên bố phá sản; yêu cầu Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản tổ chức thi hành; và áp dụng biện pháp cưỡng chế để thu hồi, giao tài sản theo đề nghị của Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản trong trường hợp Luật cho phép.
Thứ ba, Luật cũng đặt trọng tâm vào Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản như chủ thể tổ chức thực hiện nhiều công việc mang tính nghiệp vụ (xác minh điều kiện thi hành, quản lý – thanh lý tài sản, tối ưu giá trị tài sản khi bán…), đồng thời gắn với cơ chế giám sát của Chấp hành viên.
Thứ tư, Luật đã ‘khung hóa’ thủ tục định giá, bán tài sản và định giá lại khi có vi phạm dẫn tới sai lệch kết quả định giá.
Thứ năm, Luật xác định thứ tự phân chia giá trị tài sản (ưu tiên chi phí phá sản, quyền lợi người lao động, nợ phát sinh sau mở thủ tục, nghĩa vụ thuế, rồi mới đến các chủ nợ…), đây là chuẩn mực trung tâm để thiết kế quy trình phân chia trong giai đoạn thi hành.
3. Vì sao nhất thiết phải có Nghị định của Chính phủ?
Từ góc nhìn của người nghiên cứu độc lập, có thể thấy ít nhất 05 nhóm lý do cốt lõi khiến Nghị định là cần thiết (và thực tế được Luật giao ban hành).
(i) Luật giao Chính phủ quy định chi tiết nội dung mang tính ‘điểm nghẽn’ của thi hành: thẩm quyền – thủ tục thi hành quyết định tuyên bố phá sản và định giá, bán tài sản.
(ii) Quy định tại Luật mang tính khung, chưa đủ để chuyển hóa thành quy trình thao tác: ai làm gì trước/sau, hồ sơ gì, thời hạn bao lâu, biểu mẫu nào, cơ chế phối hợp ra sao.
(iii) Thi hành quyết định tuyên bố phá sản là hoạt động liên ngành: Tòa án – Viện kiểm sát – THADS – Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản – Kho bạc/Ngân hàng – Thuế – Công an – Đăng ký tài sản/đăng ký giao dịch bảo đảm – UBND và cơ quan chuyên môn… Nếu thiếu ‘quy tắc phối hợp’ thì khó tránh xung đột thẩm quyền, đùn đẩy trách nhiệm.
(iv) Hoạt động thi hành liên quan đến tài sản đa dạng và rủi ro tranh chấp cao (tẩu tán, che giấu, giao dịch vô hiệu, tài sản thuê/mượn, tài sản bảo đảm, tài sản phát sinh sau tuyên phá sản…). Văn bản dưới luật cần đưa ra cơ chế xử lý tình huống, tiêu chuẩn chứng cứ tối thiểu, đường đi của quyết định và thông tin.
(v) Nhu cầu thống nhất áp dụng trên toàn quốc: nếu mỗi địa phương vận dụng khác nhau, rủi ro khiếu nại, tố cáo tăng; môi trường kinh doanh và khả năng phục hồi của thị trường bị ảnh hưởng.
4. Kế thừa TTLT 07/2018: giá trị còn lại và giới hạn cần vượt qua
Trước khi Luật Phục hồi, phá sản 2025 có hiệu lực, việc phối hợp trong thi hành quyết định của Tòa án giải quyết phá sản được điều chỉnh chủ yếu bởi Thông tư liên tịch số 07/2018/TTLT-BTP-VKSNDTC-TANDTC (TTLT 07/2018). TTLT 07/2018 đã cung cấp nhiều quy tắc nghiệp vụ hữu ích như: cơ chế Chấp hành viên giám sát hoạt động của Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản; nguyên tắc xử lý định giá – định giá lại tài sản trong trường hợp có vi phạm; cách thức phối hợp với Tòa án, Viện kiểm sát…
Tuy nhiên, từ góc nhìn hiệu lực pháp lý và yêu cầu thi hành Luật mới, TTLT 07/2018 có ít nhất 03 giới hạn:
(1) Về thẩm quyền ban hành và hiệu lực: TTLT là văn bản liên tịch cấp bộ/ngành, khó đáp ứng yêu cầu quy phạm hóa ở mức độ đầy đủ cho một chương riêng trong Luật mới.
(2) Về phạm vi: TTLT 07/2018 tập trung vào ‘phối hợp’ một số vấn đề; trong khi Luật mới đòi hỏi một quy trình thi hành hoàn chỉnh, bao quát cả cưỡng chế, quản lý tiền, kết thúc thi hành, trách nhiệm liên thông của nhiều cơ quan.
(3) Về nội dung: Luật 2025 đưa vào các thiết chế/điểm mới (ví dụ: Cổng thông tin điện tử quốc gia, cách thức xác minh – báo cáo, nhấn mạnh tối ưu giá trị tài sản khi bán…). TTLT cũ không thể ‘gánh’ hết yêu cầu mới.
Do đó, cách tiếp cận hợp lý là: kế thừa có chọn lọc các chuẩn mực nghiệp vụ đã chứng minh tính hữu ích của TTLT 07/2018; đồng thời nâng cấp thành Nghị định của Chính phủ để bảo đảm tính thống nhất, đầy đủ và tương thích với Luật Phục hồi, phá sản 2025.
5. Những nhóm nội dung ‘bắt buộc phải có’ trong Nghị định hướng dẫn thi hành
5.1. Chuyển giao quyết định tuyên bố phá sản và hồ sơ kèm theo
Luật quy định nghĩa vụ của Tòa án phải gửi quyết định tuyên bố phá sản (và trích lục) cho người tham gia thủ tục phá sản, Viện kiểm sát, cơ quan THADS, cơ quan đăng ký kinh doanh… trong thời hạn nhất định; đồng thời đăng trên Cổng thông tin điện tử quốc gia về phục hồi, phá sản. Tuy nhiên, Luật mới không thể liệt kê ở mức ‘đủ dùng’ toàn bộ thành phần hồ sơ mà cơ quan THADS cần nhận để ra quyết định thi hành và yêu cầu Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản tổ chức thi hành. Vì vậy, Nghị định cần chuẩn hóa tối thiểu:
Danh mục tài liệu bắt buộc kèm theo khi chuyển giao (ít nhất: danh sách chủ nợ, người mắc nợ; văn bản chỉ định/thay đổi Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản; các quyết định liên quan đến giao dịch vô hiệu, biện pháp khẩn cấp tạm thời nếu có…).
Cách thức chuyển giao (trực tiếp/bưu chính/điện tử), biên bản giao nhận, tiêu chuẩn ‘hồ sơ hợp lệ’.
Cơ chế xử lý trường hợp hồ sơ thiếu, sai hoặc có vướng mắc về nội dung quyết định (yêu cầu giải thích quyết định, bổ sung trích lục…).
5.2. Ra quyết định thi hành và ‘văn bản yêu cầu’ Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản tổ chức thi hành
Luật đã quy định rõ nhiệm vụ của cơ quan THADS là ‘ra quyết định thi hành quyết định tuyên bố phá sản và yêu cầu Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản tổ chức thi hành’. Tuy vậy, vì quyết định tuyên bố phá sản có thể chứa nhiều nhóm nội dung (nghĩa vụ tài sản; buộc thực hiện hoặc không thực hiện công việc; các quyết định khác), Nghị định cần hướng dẫn cách ‘tách’ nội dung nào cơ quan THADS tổ chức thi hành theo Luật THADS; nội dung nào do Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản chủ trì thực hiện dưới sự giám sát.
Nhóm nội dung cần chi tiết hóa gồm:
Thời hạn ra quyết định thi hành và gửi quyết định (theo Luật THADS).
Mẫu và nội dung tối thiểu của ‘văn bản yêu cầu’ (các trường thông tin bắt buộc, căn cứ pháp lý, thời hạn thực hiện, chế độ báo cáo, kênh liên lạc).
Chế độ gửi đồng thời văn bản yêu cầu cho Tòa án, Viện kiểm sát và người tham gia thủ tục phá sản để bảo đảm công khai, minh bạch.
Cơ chế xử lý khi Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản không nhận được văn bản, từ chối hoặc chậm triển khai.
5.3. Xác minh điều kiện thi hành, quản lý tiền và chế độ báo cáo
Luật giao Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản nhiệm vụ ‘xác minh điều kiện thi hành quyết định tuyên bố phá sản; tổ chức việc thi hành…; báo cáo cơ quan THADS, thông báo đến người tham gia…’. Tuy nhiên, các tiêu chuẩn nghiệp vụ của hoạt động ‘xác minh’ (nguồn thông tin, cách thức yêu cầu cung cấp dữ liệu, thời hạn phản hồi) nếu không được cụ thể hóa sẽ rất khó thống nhất.
Nghị định cần đặt ra các điểm tối thiểu sau:
Các nhóm thông tin cần xác minh (tài khoản, thu nhập, tài sản, đăng ký giao dịch bảo đảm, nghĩa vụ thuế, bảo hiểm, tranh chấp liên quan…).
Cơ chế yêu cầu cung cấp thông tin từ tổ chức tín dụng, cơ quan thuế, cơ quan đăng ký tài sản, bảo hiểm xã hội…; thời hạn trả lời và trách nhiệm pháp lý khi chậm/không cung cấp.
Quy định về tài khoản tiếp nhận tiền thu được từ thanh lý; nguyên tắc nộp tiền vào tài khoản do Tòa án/THADS chỉ định.
Chế độ báo cáo định kỳ và báo cáo đột xuất; bộ hồ sơ tài liệu kèm theo báo cáo để Chấp hành viên giám sát.
5.4. Cơ chế cưỡng chế: ranh giới giữa ‘đề nghị’ của Quản tài viên và ‘quyết định/thi hành’ của Chấp hành viên
Luật thiết kế mô hình ‘Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản đề nghị – THADS cưỡng chế’: khi xét thấy cần thiết, Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản đề nghị cơ quan THADS áp dụng biện pháp cưỡng chế để thu hồi, giao tài sản; trình tự, thủ tục cưỡng chế thực hiện theo pháp luật THADS. Đây là điểm rất quan trọng nhằm bảo đảm quyền lực cưỡng chế nhà nước chỉ được thực hiện bởi chủ thể có thẩm quyền, nhưng vẫn gắn với thông tin nghiệp vụ và kế hoạch thanh lý của Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản.
Nghị định cần quy định cụ thể: (i) điều kiện, căn cứ, hồ sơ đề nghị cưỡng chế; (ii) loại quyết định cưỡng chế nào do Chấp hành viên ban hành; (iii) trình tự phối hợp khi tổ chức cưỡng chế; (iv) việc huy động lực lượng; và (v) cơ chế giám sát, lập biên bản, quản lý tài sản sau cưỡng chế.
5.5. Định giá – bán tài sản và định giá lại: từ quy định khung đến quy trình chuẩn
Luật quy định: trong thời hạn 10 ngày kể từ khi nhận văn bản yêu cầu tổ chức thi hành, Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản phải tổ chức định giá tài sản theo quy định của pháp luật; tài sản có thể bán đấu giá hoặc bán không qua đấu giá; một số loại tài sản (nguy cơ bị phá hủy, giảm giá mạnh, giá trị nhỏ, chi phí bảo quản lớn hơn giá trị) được phép xác định giá trị và bán không qua đấu giá; định giá lại đặt ra khi có vi phạm dẫn đến sai lệch kết quả định giá.
Nhưng để triển khai trên thực tế, Nghị định cần ‘làm rõ’ ít nhất:
Ai là người lựa chọn tổ chức thẩm định giá/đấu giá và theo tiêu chí nào; cơ chế công khai thông tin bán; cách xác định giá khởi điểm và bước giá.
Trình tự bán không qua đấu giá (niêm yết, chào giá, lựa chọn người mua, hợp đồng, giao tài sản, thanh toán).
Cơ chế xử lý trường hợp không bán được (giảm giá, đổi hình thức bán, tạm dừng…).
Định giá lại: điều kiện xác định ‘có vi phạm’; thẩm quyền quyết định định giá lại; chi phí định giá lại do ai chịu trong từng trường hợp; cách xử lý trách nhiệm của Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản khi vi phạm.
Quan hệ giữa định giá – bán tài sản theo Luật Phục hồi, phá sản với các quy định tương ứng trong Luật THADS để tránh xung đột và trùng lặp.
5.6. Xử lý tài sản thuê/mượn, tài sản phát sinh và các tình huống sau tuyên bố phá sản
Luật mới có các điều khoản riêng về thu hồi lại tài sản trong trường hợp có vi phạm; trả lại tài sản thuê hoặc mượn khi doanh nghiệp, hợp tác xã bị tuyên bố phá sản; xử lý tài sản phát sinh sau khi có quyết định tuyên bố phá sản; xử lý trường hợp phát sinh; và kết thúc thi hành. Đây là những ‘điểm nóng’ thường phát sinh tranh chấp, khiếu nại vì liên quan trực tiếp đến quyền sở hữu của bên thứ ba và sự thay đổi khối tài sản.
Nghị định nên chuyển các quy định này thành các ‘tiểu thủ tục’ rõ ràng: điều kiện tiếp nhận yêu cầu của chủ sở hữu tài sản cho thuê/mượn; bộ hồ sơ chứng minh; thời hạn xử lý; biên bản bàn giao; cơ chế giải quyết khi tài sản bị biến dạng, mất mát hoặc đã được sử dụng để bảo đảm nghĩa vụ; xử lý tài sản phát sinh (thu nhập, khoản phải thu mới, tài sản phát hiện sau) và tương tác với thứ tự phân chia.
5.7. Phân chia giá trị tài sản và kết thúc thi hành
Luật quy định thứ tự phân chia giá trị tài sản, đặt chi phí phá sản ở thứ tự ưu tiên cao, tiếp theo là quyền lợi người lao động và các nghĩa vụ khác theo luật định. Đây là phần ‘đích đến’ của quá trình thi hành, nhưng cũng là phần dễ phát sinh mâu thuẫn nhất.
Một Nghị định hướng dẫn thi hành cần quy định: cách lập phương án phân chia, cơ chế lấy ý kiến/niêm yết, thời hạn chi trả, xử lý khoản tiền không có người nhận, xử lý chênh lệch do biến động giá hoặc do định giá lại, và đặc biệt là thủ tục ‘kết thúc thi hành’ (điều kiện kết thúc, thời hạn, hồ sơ lưu, công khai kết quả).
6. Gợi mở cấu trúc Nghị định: từ ‘bản đồ’ quy trình đến tiêu chuẩn trách nhiệm
Một Nghị định khả thi thường cần kết hợp 03 lớp nội dung: (i) lớp ‘quy trình’ – trình tự, thủ tục theo dòng thời gian; (ii) lớp ‘thẩm quyền – trách nhiệm’ – ai quyết định, ai thực hiện, ai chịu trách nhiệm; (iii) lớp ‘bảo đảm thực thi’ – biểu mẫu, chế độ thông tin, phối hợp, chế tài, cơ chế giám sát.
Trên cơ sở đó, có thể thiết kế bố cục Nghị định theo hướng:
Chương I: Quy định chung (phạm vi, đối tượng, nguyên tắc, trách nhiệm phối hợp của cơ quan/tổ chức/cá nhân liên quan).
Chương II: Trình tự, thủ tục thi hành quyết định tuyên bố phá sản (thủ tục chung; định giá – bán tài sản; cưỡng chế; giám sát).
Chương III: Điều khoản thi hành (hiệu lực, chuyển tiếp, tổ chức thực hiện).
Bên cạnh bố cục, Nghị định nên ‘mã hóa’ quy trình theo các mốc thời gian rõ ràng (ví dụ: 02 ngày để ban hành văn bản yêu cầu; 10 ngày để tổ chức định giá; 07 ngày để xử lý yêu cầu trả tài sản thuê/mượn…); đồng thời chuẩn hóa hệ thống biểu mẫu tối thiểu để giảm chi phí tuân thủ và tăng tính thống nhất.
7. Một số kiến nghị hoàn thiện để Nghị định có tính khả thi cao
7.1. Làm rõ ranh giới thẩm quyền giữa cơ quan THADS và Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản
- Quy định rõ loại việc nào Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản được tự thực hiện, loại việc nào bắt buộc phải có quyết định/hoạt động của Chấp hành viên.
- Định nghĩa ‘trường hợp xét thấy cần thiết phải cưỡng chế’ và bộ tiêu chí tối thiểu để đề nghị cưỡng chế (dấu hiệu tẩu tán, chống đối, không tự nguyện giao tài sản…).
7.2. Chuẩn hóa cơ chế thông tin – dữ liệu (đặc biệt trong bối cảnh có Cổng thông tin điện tử quốc gia)
- Quy định rõ trách nhiệm đăng tải/ cập nhật thông tin: quyết định, danh sách chủ nợ, thông báo bán tài sản, kết quả bán, kết thúc thi hành.
- Cơ chế trao đổi dữ liệu giữa THADS – Tòa án – Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản bằng phương thức điện tử, có xác thực, lưu vết.
7.3. Thiết kế cơ chế kiểm soát rủi ro định giá – bán tài sản
- Quy định tiêu chí lựa chọn tổ chức thẩm định giá/đấu giá, cơ chế phòng chống xung đột lợi ích.
- Định giá lại: quy định rõ thẩm quyền quyết định, cách xác định ‘vi phạm’ và cơ chế chịu chi phí/ trách nhiệm khi sai lệch do lỗi của Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản.
- Mở rộng cơ chế tham khảo ý kiến cơ quan chuyên môn (tài chính, chuyên ngành) trong các vụ việc có tài sản đặc thù, phức tạp.
7.4. Bảo đảm quyền của bên thứ ba và giảm khiếu nại
- Thủ tục trả lại tài sản thuê/mượn: quy định rõ hồ sơ chứng minh quyền sở hữu, thời hạn xử lý, trách nhiệm bồi hoàn nếu làm mất/ hư hỏng.
- Cơ chế công khai thông tin và tiếp nhận phản hồi: thời hạn, hình thức phản hồi, kênh tiếp nhận thống nhất.
7.5. Quy định ‘kết thúc thi hành’ như một thủ tục độc lập
- Điều kiện kết thúc (đã phân chia xong; đã xử lý xong tài sản phát sinh; đã giải quyết xong yêu cầu trả tài sản thuê/mượn; đã xử lý khoản tiền không có người nhận…).
- Hồ sơ kết thúc và lưu trữ; thông báo công khai và cập nhật trạng thái trên Cổng thông tin điện tử quốc gia.
- Cơ chế giải quyết hậu quả nếu phát hiện tài sản mới sau khi đã kết thúc thi hành.
Từ góc nhìn nghiên cứu và áp dụng pháp luật, Luật Phục hồi, phá sản 2025 đã đặt nền móng quan trọng cho giai đoạn ‘thi hành quyết định tuyên bố phá sản’ bằng việc: (i) quy định riêng một chương; (ii) xác lập vai trò trung tâm của Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản trong tổ chức thực hiện, gắn với giám sát của Chấp hành viên; (iii) thiết kế cơ chế cưỡng chế do THADS thực hiện theo đề nghị của Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản; (iv) khung hóa định giá – bán tài sản; và (v) chuẩn hóa thứ tự phân chia.
Tuy nhiên, các quy định của Luật vẫn cần một Nghị định của Chính phủ để cụ thể hóa trình tự, thủ tục và trách nhiệm phối hợp, bảo đảm tính khả thi, thống nhất và minh bạch khi thi hành trên thực tế. Nghị định nên kế thừa các chuẩn mực nghiệp vụ hữu ích của TTLT 07/2018 nhưng phải được nâng cấp về phạm vi, mức độ chi tiết và cơ chế bảo đảm thực thi phù hợp với thiết kế mới của Luật 2025. Nếu được xây dựng tốt, Nghị định không chỉ là văn bản ‘hướng dẫn’, mà còn là công cụ quản trị rủi ro pháp lý, góp phần bảo vệ quyền lợi chủ nợ, người lao động, bên thứ ba và củng cố niềm tin thị trường vào cơ chế xử lý mất khả năng thanh toán.
Tài liệu tham khảo
- Luật Phục hồi, phá sản số 142/2025/QH15 (thông qua 11/12/2025; hiệu lực 01/3/2026).
- Luật Thi hành án dân sự số 106/2025/QH15.
- Thông tư liên tịch số 07/2018/TTLT-BTP-VKSNDTC-TANDTC.
Địa chỉ: 60 Trần Phú, Ba Đình, Hà Nội.
Điện thoại: 02432 444 269 - fax: 02432 444 214.
Email: banbientapthads@moj.gov.vn