Từ thể chế đến thực thi: Yêu cầu nâng cao hiệu lực thi hành án dân sự trong giai đoạn mới
08/01/2026
Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới đã xác lập yêu cầu xuyên suốt: xây dựng và hoàn thiện thể chế pháp luật đồng bộ, khả thi, ổn định, lấy hiệu lực thực thi làm thước đo cuối cùng của chất lượng lập pháp và quản lý nhà nước. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật trong hoạt động lập pháp, mà là sự chuyển biến căn bản về tư duy lãnh đạo, quản lý, từ coi trọng ban hành văn bản sang coi trọng kết quả tổ chức thực hiện, bảo đảm pháp luật thực sự đi vào đời sống xã hội.
Tinh thần đó phản ánh bước phát triển mới trong nhận thức lý luận của Đảng về vai trò của pháp luật trong quản trị quốc gia, phù hợp với yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Pháp luật không chỉ là công cụ điều chỉnh các quan hệ xã hội, mà còn là phương tiện tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước, bảo đảm kỷ cương xã hội, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức, cá nhân.
Trong hệ thống tư pháp, thi hành án dân sự giữ vị trí đặc biệt, là khâu cuối cùng của quá trình thực hiện quyền tư pháp, nơi trực tiếp hiện thực hóa phán quyết của Tòa án và giá trị của pháp luật. Hiệu lực thi hành án dân sự vì vậy không chỉ phản ánh năng lực tổ chức thực hiện pháp luật, mà còn là thước đo cụ thể của tính nghiêm minh của pháp luật, hiệu quả hoạt động của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và mức độ bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong xã hội.
Thực tiễn đặt ra yêu cầu khách quan phải tiếp cận công tác thi hành án dân sự không chỉ dưới góc độ nghiệp vụ chuyên ngành, mà trước hết là vấn đề thể chế, tổ chức bộ máy và phương thức quản trị nhà nước. Những hạn chế kéo dài trong công tác thi hành án dân sự thời gian qua, xét đến cùng, không chỉ bắt nguồn từ khó khăn về điều kiện thi hành, mà chủ yếu xuất phát từ những bất cập trong tổ chức thực hiện, cơ chế phối hợp, phân định thẩm quyền và kiểm soát trách nhiệm. Điều này cho thấy, nếu không giải quyết đồng bộ các vấn đề về thể chế và tổ chức thực thi, thì việc hoàn thiện pháp luật khó có thể chuyển hóa thành hiệu lực thực tế.
Luật Thi hành án dân sự năm 2025 được Quốc hội thông qua là bước tiến quan trọng trong quá trình thể chế hóa các chủ trương lớn của Đảng về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Luật không chỉ sửa đổi, bổ sung các quy định về trình tự, thủ tục thi hành án, mà còn làm rõ vị trí, chức năng, nhiệm vụ của hệ thống thi hành án dân sự; mở rộng trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan; đồng thời định hướng đổi mới phương thức tổ chức thi hành theo hướng tinh gọn, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu quản trị hiện đại.
Tuy nhiên, hiệu quả của luật không chỉ phụ thuộc vào nội dung các điều khoản được ban hành, mà còn phụ thuộc rất lớn vào chất lượng hệ thống văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành và năng lực tổ chức thực hiện của bộ máy nhà nước. Khoảng cách giữa luật trên giấy và luật trong đời sống thường xuất hiện ở khâu tổ chức thực hiện, nhất là khi thiếu các cơ chế cụ thể hóa kịp thời, đồng bộ và thống nhất.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra là tiếp cận việc thể chế hóa Nghị quyết số 66-NQ/TW trong lĩnh vực thi hành án dân sự theo hướng hoàn thiện đồng bộ cơ chế bảo đảm thi hành pháp luật, gắn chặt tiến độ ban hành văn bản quy định chi tiết với tổ chức triển khai thống nhất, thông suốt ngay từ đầu. Hoàn thiện thể chế không chỉ nhằm bảo đảm đầy đủ cơ sở pháp lý, mà còn phải làm rõ mối quan hệ giữa sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước, trách nhiệm của người đứng đầu và cơ chế phối hợp với cấp ủy, chính quyền địa phương trong tổ chức thi hành án.
Xây dựng Nghị định – khâu then chốt chuyển hóa Luật vào thực tiễn
Trong bối cảnh Luật Thi hành án dân sự năm 2025 có nhiều quy định mới, việc Bộ Tư pháp chủ trì xây dựng dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nghị định không chỉ đóng vai trò hướng dẫn kỹ thuật, mà là khâu then chốt chuyển hóa các quy định của Luật thành cơ chế vận hành cụ thể của hệ thống thi hành án dân sự.
Theo tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW, dự thảo Nghị định được xây dựng theo cách tiếp cận lấy hiệu lực thực thi làm tiêu chí trung tâm. Các quy định không chỉ bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, mà còn bảo đảm tính khả thi, minh bạch, dễ áp dụng, gắn với trách nhiệm giải trình của từng chủ thể trong quá trình tổ chức thi hành. Qua đó, Nghị định góp phần thiết lập khuôn khổ pháp lý thống nhất cho hoạt động chỉ đạo, điều hành, kiểm tra, giám sát trong toàn hệ thống thi hành án dân sự.
Đặc biệt, trong điều kiện hệ thống thi hành án dân sự được tổ chức theo mô hình cơ quan một cấp, yêu cầu phân định rõ thẩm quyền, trách nhiệm và cơ chế phối hợp càng trở nên cấp thiết. Nghị định giữ vai trò làm rõ cách thức phân bổ và kiểm soát quyền lực trong nội bộ hệ thống, bảo đảm quyền lực được thực thi đúng mục đích, đúng thẩm quyền và trong khuôn khổ pháp luật.
Quang cảnh Hội nghị xây dựng dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật THADS ngày 07/01/2026
Nâng cao hiệu lực thi hành án dân sự trong giai đoạn mới không thể tách rời yêu cầu tăng cường kỷ luật, kỷ cương và kiểm soát quyền lực trong hoạt động thực thi công vụ. Đây là nội dung có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW và các nghị quyết, kết luận của Đảng về xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị.
Trong mô hình tổ chức tập trung, thống nhất, kiểm soát quyền lực không nhằm phân tán thẩm quyền, mà nhằm bảo đảm quyền lực được thực thi đúng chức năng, đúng trách nhiệm và chịu sự giám sát chặt chẽ. Điều này đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa cơ chế kiểm tra, giám sát nội bộ với vai trò giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và Nhân dân; đồng thời đề cao trách nhiệm nêu gương, trách nhiệm giải trình của người đứng đầu.
Cùng với đó, công tác tổ chức bộ máy và cán bộ giữ vai trò then chốt trong bảo đảm hiệu lực thi hành án dân sự. Việc chuyển từ quản lý cán bộ theo ngạch, bậc sang quản lý theo vị trí việc làm và khung năng lực là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ, gắn đánh giá cán bộ với kết quả thực thi nhiệm vụ, đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại.
Chuyển đổi số – công cụ nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật
Trong bối cảnh yêu cầu tăng cường kỷ luật, kỷ cương và kiểm soát quyền lực ngày càng cao, chuyển đổi số trong lĩnh vực thi hành án dân sự cần được nhìn nhận như một công cụ quản trị nhà nước hiện đại. Việc xây dựng và vận hành các nền tảng số, hệ thống dữ liệu tập trung và công cụ giám sát, điều hành thông minh góp phần chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, minh bạch hóa thông tin và nâng cao năng lực chỉ đạo, điều hành của cơ quan quản lý nhà nước.
Về lâu dài, chuyển đổi số không chỉ giúp rút ngắn thời gian thi hành án, mà còn tạo điều kiện tăng cường giám sát của các cơ quan có thẩm quyền và xã hội, qua đó củng cố niềm tin của Nhân dân vào hiệu lực, hiệu quả của pháp luật.
Kết luận
Từ yêu cầu lý luận và thực tiễn đặt ra, có thể khẳng định việc tiếp tục thể chế hóa Nghị quyết số 66-NQ/TW trong lĩnh vực thi hành án dân sự cần được triển khai đồng bộ, có trọng tâm và tầm nhìn dài hạn. Trọng tâm là hoàn thiện pháp luật theo hướng ổn định, khả thi; nâng cao chất lượng tổ chức thi hành; tăng cường kỷ luật, kỷ cương và kiểm soát quyền lực; gắn trách nhiệm giải trình với người đứng đầu.
Khi thể chế được thiết kế đúng và tổ chức thực hiện nghiêm, thi hành án dân sự sẽ thực sự trở thành khâu then chốt bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, góp phần củng cố kỷ cương xã hội, tăng cường niềm tin của Nhân dân và phục vụ hiệu quả mục tiêu xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Địa chỉ: 60 Trần Phú, Ba Đình, Hà Nội.
Điện thoại: 02432 444 269 - fax: 02432 444 214.
Email: banbientapthads@moj.gov.vn